SOI KÈO

Egyptian Premier League
Pharco
VS
ZED FC
22:00 Thứ sáu 30/01/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Pharco
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1481557.1%321.4%964.3%
Sân nhà741257.1%00%685.7%
Sân khách740357.1%342.9%342.9%
6 trận gần6
BBTTBT
50.0%
TXXXX
Pharco
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1473450%535.7%857.1%
Sân nhà743057.1%114.3%685.7%
Sân khách730442.9%457.1%228.6%
6 trận gần6
BTTTBT
66.7%
TXTTX
ZED FC
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1472550%642.9%642.9%
Sân nhà750271.4%228.6%457.1%
Sân khách722328.6%457.1%228.6%
6 trận gần6
TTBTBB
50.0%
TTTXX
ZED FC
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1445528.6%964.3%428.6%
Sân nhà713314.3%571.4%228.6%
Sân khách732242.9%457.1%228.6%
6 trận gần6
THBHBB
16.7%
TTTTT
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Pharco
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng14266514121714.3%
Sân nhà71421371414.3%
Sân khách712441151814.3%
6 trận gần61055123016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng1428425141414.3%
Sân nhà7160109714.3%
Sân khách71241551914.3%
6 trận gần601506100.0%
ZED FC
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng14554141220835.7%
Sân nhà73226511942.9%
Sân khách72328791128.6%
6 trận gần63216311050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng1438388171021.4%
Sân nhà7151448914.3%
Sân khách72324491128.6%
6 trận gần63305112050.0%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY D121/12/2024Pharco
1 - 2
1 - 1
3 - 4
ZED FC
EGY D118/06/2024ZED FC
2 - 2
1 - 0
3 - 2
Pharco
EGY LC16/01/2024Pharco
0 - 2
0 - 1
4 - 3
ZED FC
EGY D115/12/2023Pharco
1 - 2
1 - 0
2 - 9
ZED FC
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Pharco
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY D122/01/2026Smouha SC
2 - 0
1 - 0
7 - 5
Pharco
EGY Cup13/01/2026Telecom Egypt
2 - 1
1 - 0
0 - 4
Pharco
EGY LC10/01/2026Pharco
1 - 4
0 - 2
3 - 6
Al Ahly SC
EGY LC04/01/2026Talaea EI-Gaish
1 - 0
1 - 0
2 - 7
Pharco
EGY LC31/12/2025Ceramica Cleopatra FC
2 - 1
1 - 0
4 - 4
Pharco
EGY LC24/12/2025Pharco
2 - 1
0 - 0
6 - 1
Enppi
EGY LC19/12/2025Ghazl El Mahallah
0 - 1
0 - 0
3 - 2
Pharco
EGY LC09/12/2025Pharco
3 - 2
1 - 1
5 - 1
El Mokawloon El Arab
EGY Cup30/11/2025Pharco
2 - 0
0 - 0
5 - 4
Nefnetsov
EGY D122/11/2025Pharco
0 - 2
0 - 0
3 - 3
Ceramica Cleopatra FC
EGY D102/11/2025El Gouna FC
0 - 1
0 - 1
6 - 8
Pharco
EGY D127/10/2025Pharco
1 - 0
1 - 0
2 - 5
Ismaily
EGY D121/10/2025Pyramids FC
2 - 0
1 - 0
10 - 3
Pharco
EGY D106/10/2025Pharco
0 - 0
0 - 0
3 - 6
Wadi Degla SC
EGY D128/09/2025Future FC
1 - 1
0 - 0
11 - 4
Pharco
EGY D122/09/2025Pharco
0 - 0
0 - 0
5 - 8
Al Masry
EGY D117/09/2025El Mokawloon El Arab
1 - 1
1 - 0
7 - 4
Pharco
EGY D113/09/2025Pharco
0 - 0
0 - 0
7 - 3
Al-Ittihad Alexandria
EGY D127/08/2025Zamalek
1 - 0
0 - 0
5 - 2
Pharco
EGY D119/08/2025Pharco
0 - 1
0 - 0
1 - 9
Talaea EI-Gaish
ZED FC
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY Cup21/01/2026ZED FC
0 - 0
0 - 0
1 - 1
Al Masry
EGY LC17/01/2026ZED FC
1 - 2
1 - 0
0 - 5
Kahraba Ismailia
EGY LC11/01/2026Zamalek
0 - 1
0 - 1
8 - 2
ZED FC
EGY LC07/01/2026Al-Ittihad Alexandria
1 - 1
1 - 1
4 - 1
ZED FC
EGY LC01/01/2026ZED FC
2 - 0
2 - 0
5 - 3
Haras El Hedoud
EGY Cup26/12/2025ZED FC
1 - 0
0 - 0
6 - 3
Alo Egypt
EGY LC20/12/2025Al Masry
1 - 0
0 - 0
5 - 4
ZED FC
EGY LC11/12/2025ZED FC
1 - 0
0 - 0
8 - 14
Smouha SC
EGY D124/11/2025Kahraba Ismailia
1 - 2
0 - 1
6 - 1
ZED FC
EGY D105/11/2025ZED FC
1 - 1
1 - 1
2 - 2
NBE SC
EGY D127/10/2025Talaea EI-Gaish
2 - 2
2 - 1
5 - 4
ZED FC
EGY D119/10/2025ZED FC
2 - 1
1 - 1
6 - 4
Petrojet
EGY D105/10/2025Enppi
1 - 0
1 - 0
2 - 5
ZED FC
EGY D127/09/2025ZED FC
0 - 1
0 - 1
5 - 3
Haras El Hedoud
EGY D123/09/2025ZED FC
1 - 0
1 - 0
7 - 6
Al-Ittihad Alexandria
EGY D119/09/2025Pyramids FC
1 - 0
0 - 0
3 - 3
ZED FC
EGY D113/09/2025ZED FC
1 - 0
0 - 0
2 - 7
Ismaily
EGY D130/08/2025El Gouna FC
1 - 1
0 - 0
0 - 4
ZED FC
EGY D125/08/2025ZED FC
1 - 2
1 - 1
2 - 3
Wadi Degla SC
EGY D122/08/2025Smouha SC
1 - 1
1 - 1
4 - 5
ZED FC
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Pharco
Đội hình xuất phát
25
Mohamed Shika
GK
33
Babacar Ndiaye
CB
31
Moaz Ahmed
CD
6
Gaber Kamel
LB
70
Mohamed Fathy
CD
22
Mohamed Ezz
LW
39
Youssef Galal
13
Yassin El Mallah
DM
11
Walid Mostafa
RW
32
Aliou Badara
CF
9
Mahmoud Farhat
CM
Đội hình dự bị
90
Shawky Al Danin
CF
16
Ahmed Daador
GK
7
Karim El Tayeb
CF
27
Seif Emam
CB
10
Ahmed Fouad
AM
17
Mohamed Gaber
RB
18
Mohamed Youssef Camacho
CD
57
Hossam Reda
CM
23
Mohamed Sayed
CD
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
ZED FC
Chấn thương
8
Ahmed Sayed
RB
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Pharco
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
EGY D105/02/2026KháchHaras El Hedoud6 Ngày
EGY D120/02/2026ChủPetrojet20 Ngày
EGY D126/02/2026KháchNBE SC26 Ngày
EGY D103/03/2026ChủKahraba Ismailia31 Ngày
EGY D108/03/2026KháchGhazl El Mahallah36 Ngày
ZED FC
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
EGY D104/02/2026ChủAl Masry5 Ngày
EGY D121/02/2026KháchGhazl El Mahallah21 Ngày
EGY D125/02/2026ChủZamalek25 Ngày
EGY D101/03/2026KháchAl Ahly SC29 Ngày
EGY D112/03/2026ChủFuture FC40 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[2]
28.57%
Thắng
[5]
71.43%
[6]
54.55%
Hòa
[5]
45.45%
[6]
60%
Thua
[4]
40%
Chủ/khách
[1]
25%
Thắng
[3]
75%
[4]
66.67%
Hòa
[2]
33.33%
[2]
50%
Thua
[2]
50%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
5
Tổng bàn thắng
14
14
Tổng thua
12
0.36
TB bàn thắng
1.0
1.0
TB bàn thua
0.86
Chủ | Khách
1
Tổng bàn thắng
6
3
Tổng thua
5
0.14
TB bàn thắng
0.86
0.43
TB bàn thua
0.71
6 Trận gần
5
Tổng bàn thắng
6
12
Tổng thua
3
0.8
TB bàn thắng
1.0
2.0
TB bàn thua
0.5
away