SOI KÈO

Romania Liga I
Metaloglobus
VS
Arges
22:00 Thứ sáu 23/01/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Metaloglobus
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng221111050%1568.2%731.8%
Sân nhà1170463.6%654.5%545.5%
Sân khách1141636.4%981.8%218.2%
6 trận gần6
TBBTBT
50.0%
XTTTTX
Metaloglobus
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng22711431.8%1045.5%731.8%
Sân nhà1131727.3%545.5%327.3%
Sân khách1140736.4%545.5%436.4%
6 trận gần6
TBBTBH
33.3%
XTXTX
Arges
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng22140863.6%836.4%1359.1%
Sân nhà1170463.6%436.4%654.5%
Sân khách1170463.6%436.4%763.6%
6 trận gần6
TBBTTB
50.0%
XTXXTT
Arges
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng2296740.9%940.9%940.9%
Sân nhà1144336.4%654.5%436.4%
Sân khách1152445.5%327.3%545.5%
6 trận gần6
THHTTB
50.0%
XXTT
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Metaloglobus
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng222515194711169.1%
Sân nhà11236101991518.2%
Sân khách110299282160.0%
6 trận gần61055143016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng22261472612169.1%
Sân nhà111374126169.1%
Sân khách111373146149.1%
6 trận gần6123355016.7%
Arges
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng221147282137550.0%
Sân nhà1162314820654.5%
Sân khách11524141317545.5%
6 trận gần6213667033.3%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng227105151431831.8%
Sân nhà114529717936.4%
Sân khách113536714627.3%
6 trận gần62403110033.3%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROMC29/10/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
2 - 5
Arges
ROM D131/08/2025Arges
2 - 1
2 - 1
4 - 3
Metaloglobus
ROM D229/04/2025Metaloglobus
2 - 1
1 - 0
6 - 1
Arges
ROM D205/04/2025Arges
1 - 0
1 - 0
6 - 6
Metaloglobus
ROM D205/10/2024Metaloglobus
1 - 2
0 - 0
8 - 7
Arges
ROM D211/05/2024Metaloglobus
1 - 1
0 - 0
7 - 3
Arges
ROM D203/09/2023Metaloglobus
1 - 1
1 - 1
8 - 8
Arges
ROM D202/11/2019Metaloglobus
0 - 0
0 - 0
4 - 1
Arges
INT CF27/07/2019Arges
3 - 1
0 - 1
0 - 3
Metaloglobus
ROM D223/02/2019Metaloglobus
1 - 0
0 - 0
2 - 8
Arges
ROM D219/08/2018Arges
2 - 0
1 - 0
2 - 5
Metaloglobus
ROM D221/04/2018Arges
3 - 0
1 - 0
2 - 2
Metaloglobus
ROM D207/10/2017Metaloglobus
1 - 1
1 - 1
5 - 1
Arges
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Metaloglobus
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROM D118/01/2026Rapid Bucuresti
1 - 0
0 - 0
5 - 0
Metaloglobus
INT CF11/01/2026Mladost Lucani
3 - 1
2 - 1
-
Metaloglobus
INT CF07/01/2026Alanyaspor
2 - 0
0 - 0
-
Metaloglobus
ROM D120/12/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
7 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
ROM D114/12/2025Dinamo Bucuresti
4 - 0
1 - 0
4 - 8
Metaloglobus
ROM D107/12/2025Metaloglobus
2 - 1
2 - 0
6 - 10
Farul Constanta
ROMC04/12/2025Metaloglobus
2 - 2
1 - 1
4 - 8
CFR Cluj
ROM D101/12/2025Petrolul Ploiesti
4 - 1
1 - 0
5 - 5
Metaloglobus
ROM D124/11/2025Metaloglobus
1 - 1
0 - 0
5 - 8
Hermannstadt
ROM D107/11/2025Universitaea Cluj
3 - 1
3 - 0
7 - 2
Metaloglobus
ROM D102/11/2025UTA Arad
2 - 0
0 - 0
4 - 3
Metaloglobus
ROMC29/10/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
2 - 5
Arges
ROM D126/10/2025Metaloglobus
0 - 0
0 - 0
3 - 7
CS Universitatea Craiova
ROM D119/10/2025Metaloglobus
2 - 1
0 - 1
0 - 12
FCSB
INT CF11/10/2025Chindia Targoviste
3 - 1
2 - 0
0 - 4
Metaloglobus
ROM D106/10/2025FC Otelul Galati
4 - 0
3 - 0
4 - 5
Metaloglobus
ROM D129/09/2025Metaloglobus
0 - 2
0 - 1
4 - 11
FC Botosani
ROM D122/09/2025FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 2
1 - 1
3 - 7
Metaloglobus
ROM D114/09/2025Metaloglobus
1 - 1
1 - 1
2 - 7
CFR Cluj
ROM D131/08/2025Arges
2 - 1
2 - 1
4 - 3
Metaloglobus
Arges
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROM D117/01/2026Arges
1 - 0
1 - 0
4 - 9
FCSB
INT CF09/01/2026Gazisehir Gaziantep
2 - 1
0 - 0
-
Arges
INT CF06/01/2026Bursaspor
2 - 1
1 - 1
-
Arges
ROM D120/12/2025FC Otelul Galati
2 - 1
0 - 0
5 - 7
Arges
ROM D113/12/2025Arges
0 - 0
0 - 0
4 - 6
FC Botosani
ROM D106/12/2025FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 - 2
0 - 1
2 - 4
Arges
ROMC03/12/2025Arges
2 - 1
1 - 1
7 - 3
Rapid Bucuresti
ROM D129/11/2025Arges
3 - 0
2 - 0
2 - 4
CFR Cluj
ROM D122/11/2025Arges
1 - 2
1 - 2
13 - 0
CS Universitatea Craiova
INT CF14/11/2025Arges
6 - 0
2 - 0
4 - 3
Muscelul Campulung
ROM D109/11/2025Rapid Bucuresti
2 - 0
1 - 0
6 - 7
Arges
ROM D101/11/2025FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
0 - 0
3 - 5
Arges
ROMC29/10/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
2 - 5
Arges
ROM D125/10/2025Arges
1 - 1
1 - 1
3 - 3
Dinamo Bucuresti
ROM D118/10/2025Farul Constanta
0 - 0
0 - 0
3 - 3
Arges
ROM D104/10/2025Arges
0 - 1
0 - 0
7 - 3
Petrolul Ploiesti
ROM D126/09/2025Hermannstadt
0 - 1
0 - 0
5 - 0
Arges
ROM D120/09/2025Arges
1 - 0
0 - 0
6 - 17
Universitaea Cluj
ROM D113/09/2025UTA Arad
3 - 3
2 - 3
10 - 1
Arges
INT CF06/09/2025Arges
3 - 0
0 - 0
1 - 4
Muscelul Campulung
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Metaloglobus
Đội hình xuất phát
1
George Gavrilas
GK
18
Christ Kouadio
RB
23
Gabriel Dumitru
RB
19
Omar Pasagic
CD
13
Andrei Sava
LB
8
Florin Flavius Purece
AM
6
Bruno Carvalho
CM
5
Damia Sabater Tous
CM
24
Yassine Zakir
LW
10
Ely Ernesto Fernandes
CF
11
Dragos Huiban
CF
Đội hình dự bị
77
Endri Celaj
CF
14
Alexandru Gheorghe
CM
20
Giovani-David Ghimfus
CM
15
Alexandru Irimia
CM
21
David Irimia
RB
7
Laurentiu Lis
LW
22
Robert Neacsu
LM
34
Cristian Nedelcovici
GK
29
Adrian Sirbu
CF
33
Alexandru Soare
GK
9
Stefan Visic
CF
Arges
Đội hình xuất phát
91
David Lazar
GK
23
Florin Borta
RB
15
Guilherme Garutti
CB
6
Mario Tudose
CB
2
Costinel Tofan
RB
24
Jakov Blagaic
CM
27
Roberto Sierra
CM
22
Vadim Rata
CM
99
Robert Moldoveanu
CF
21
Adel Bettaieb
CF
11
Yanis Pirvu
LW
Đội hình dự bị
5
Marius Briceag
LB
42
Kevin Brobbey
CF
4
Bogdan Buse
CD
80
Xian Emmers
CM
98
Adriano Manole
CD
19
Claudiu Micovschi
CF
26
Dorinel Oancea
RB
43
Esteban Orozco Fernandez
CB
8
Robert Popescu
CF
16
Ionut Radescu
RW
25
Seto Takayuki
DM
1
Catalin Straton
GK
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Metaloglobus
Chấn thương
12
Iranilton Sousa Morais Junior
LB
4
George Caramalau
CB
Arges
Chấn thương
0
Alexandru Dinoci
CM
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ROM D131/01/2026KháchCFR Cluj8 Ngày
ROM D104/02/2026ChủFK Csikszereda Miercurea Ciuc12 Ngày
ROM D107/02/2026KháchFC Botosani15 Ngày
ROM D114/02/2026ChủFC Otelul Galati22 Ngày
ROM D121/02/2026KháchFCSB29 Ngày
Arges
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ROM D131/01/2026ChủUTA Arad8 Ngày
ROM D104/02/2026KháchUniversitaea Cluj12 Ngày
ROM D107/02/2026ChủHermannstadt15 Ngày
ROM D114/02/2026KháchPetrolul Ploiesti22 Ngày
ROM D121/02/2026ChủFarul Constanta29 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[2]
15.38%
Thắng
[11]
84.62%
[5]
55.56%
Hòa
[4]
44.44%
[15]
68.18%
Thua
[7]
31.82%
Chủ/khách
[2]
25%
Thắng
[6]
75%
[3]
60%
Hòa
[2]
40%
[6]
66.67%
Thua
[3]
33.33%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
19
Tổng bàn thắng
28
47
Tổng thua
21
0.86
TB bàn thắng
1.27
2.14
TB bàn thua
0.95
Chủ | Khách
10
Tổng bàn thắng
14
19
Tổng thua
8
0.91
TB bàn thắng
1.27
1.73
TB bàn thua
0.73
6 Trận gần
5
Tổng bàn thắng
6
14
Tổng thua
6
0.8
TB bàn thắng
1.0
2.3
TB bàn thua
1.0
away